lập nghiệp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gây dựng cơ nghiệp, sự nghiệp từ ban đầu: Chỉ hành động tự mình xây dựng, tạo lập một sự nghiệp, một công việc kinh doanh hoặc một cuộc sống ổn định, thường là sau khi trưởng thành hoặc rời khỏi sự bao bọc của gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy quyết định lập nghiệp tại thành phố lớn sau khi tốt nghiệp đại học.
- Phong trào thanh niên lập nghiệp ở nông thôn đang được khuyến khích.
- Ông ấy đã lập nghiệp từ hai bàn tay trắng và đạt được thành công như ngày hôm nay.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sinh cơ lập nghiệp" (thành ngữ): Tạo dựng cơ ngơi, sự nghiệp. Thường dùng để chỉ việc gây dựng sự nghiệp ở một vùng đất mới.
- Cha ông ta đã đến vùng đất này để sinh cơ lập nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Lập thân (động từ): Tự xây dựng cuộc sống, sự nghiệp cho bản thân, thường nhấn mạnh vào giai đoạn đầu của tuổi trẻ.
- Thời trai trẻ là lúc phải lo lập thân.
- Khởi nghiệp (động từ): Bắt đầu, thành lập một doanh nghiệp, dự án kinh doanh mới. "Khởi nghiệp" thường mang tính cụ thể hơn, gắn với ý tưởng kinh doanh và đổi mới.
- Cô ấy có nhiều ý tưởng và đang ấp ủ dự định khởi nghiệp.
Từ đồng nghĩa
- Gây dựng sự nghiệp: Xây dựng, tạo lập sự nghiệp.
- Tạo lập cơ đồ: Xây dựng nền tảng, sự nghiệp vững chắc (mang sắc thái trang trọng, quy mô lớn).
Từ trái nghĩa
- Kế nghiệp: Tiếp nối, duy trì sự nghiệp đã có sẵn của gia đình hoặc người đi trước.
- Phá sản: Làm thất bại, sụp đổ cơ nghiệp, sự nghiệp đã gây dựng.
Thành ngữ liên quan
- "Tay trắng lập nghiệp": Bắt đầu gây dựng sự nghiệp mà không có vốn liếng, tài sản hay sự hỗ trợ ban đầu nào.
- Câu chuyện tay trắng lập nghiệp của ông chủ ấy là nguồn cảm hứng cho nhiều người.
- đgt. Gây dựng cơ nghiệp: phong trào thanh niên lập nghiệp 20 tuổi đã tự mình lập nghiệp sinh cơ lập nghiệp (tng.).